ETF · Phân khúc
Long GBP, Short EUR
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 322,79 tr.đ. | — | 0,39 | Long GBP, Short EUR | MSFX Short Euro/GBP Index - GBP | 21/6/2010 | 4.970,64 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 34,72 tr.đ. | — | 0,98 | Long GBP, Short EUR | MSFX Triple Short Euro/GBP Index - GBP | 8/11/2010 | 3.908,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 7,1 tr.đ. | — | 0,98 | Long GBP, Short EUR | MSFX 5x Short Euro/British Pound Index - GBP | 23/11/2015 | 997,58 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 6,67 tr.đ. | — | 0,88 | Long GBP, Short EUR | Solactive x5 Daily Long GBP and Short EUR Index - EUR | 16/10/2015 | 26,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 3,76 tr.đ. | — | 0,39 | Long GBP, Short EUR | MSFX Long British Pound/Euro Index - EUR | 16/1/2014 | 52,36 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 367.627,7 | — | 0,98 | Long GBP, Short EUR | MSFX5X Long British Pound/Euro Index - EUR | 25/9/2014 | 23,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 299.906,47 | — | 0,98 | Long GBP, Short EUR | MSFX Triple Long British Pound/Euro Index - EUR | 10/2/2011 | 42,93 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm